Anh - Việt

Bản dịch của từ Bạo phổi trong tiếng Trung

bạo phổi

Tính từ

bạo phổi (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có gan làm những việc mà người khác thường e ngại.

敢于做别人不敢做的事,胆子大。

Có gan làm những việc mà người khác thường e ngại.

Ví dụ
她胆子很大,敢在一千多人面前讲话。【】Cô ấy bạo phổi nhận lời phát biểu trước cả nghìn người.
他很大胆,直接向老板询问加薪的事。【】Anh ấy bạo phổi hỏi thẳng sếp về việc tăng lương.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bạo phổi (Adjective)

bạo phổi + Danh từbạo phổi + Động từ
Kết hợp từ của bạo phổi
Collocation
Ví dụ

大胆的举动

hành động bạo phổi

那个大胆的举动让全场安静下来。

Hành động bạo phổi đó khiến cả phòng im lặng.

无所畏惧的性格

tính bạo phổi

她无所畏惧的性格让她总是乐于接受新挑战。

Tính bạo phổi của cô ấy khiến cô luôn sẵn sàng thử thách mới.

Video ngữ cảnh