Anh - Việt
bào rà
Danh từ
bào rà (Danh từ)
Nghĩa 01 · loại bào nhỏ lưỡi dùng để sửa góc
小平刀
loại bào nhỏ lưỡi dùng để sửa góc
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
bào rà
小平刀
loại bào nhỏ lưỡi dùng để sửa góc
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa