Anh - Việt

Bản dịch của từ Bão táp trong tiếng Trung

bão táp

Danh từ

bão táp (Danh từ)

Nghĩa 01 · bão lớn, dữ dội; thường dùng để ví cảnh gian nan đầy thử thách hoặc việc xảy ra dữ dội, mãnh liệt

猛烈的暴风雨

bão lớn, dữ dội; thường dùng để ví cảnh gian nan đầy thử thách hoặc việc xảy ra dữ dội, mãnh liệt

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh