Anh - Việt
bào thai
Danh từ
bào thai (Danh từ)
Nghĩa 01 · Thai nhi đang phát triển trong bụng mẹ, từ khi hình thành đến lúc sinh.
在母体子宫内发育的胎儿。
Thai nhi đang phát triển trong bụng mẹ, từ khi hình thành đến lúc sinh.
Ví dụ
医生用超声波检查胎儿的发育情况。【】Bác sĩ siêu âm để kiểm tra sự phát triển của bào thai.
母亲必须保持健康,让胎儿良好地发育。【】Mẹ cần giữ sức khỏe để bào thai phát triển tốt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bào thai (Noun)
Danh từ + bào thaiĐộng từ + bào thai
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
胎儿超声检查 siêu âm bào thai | 医生安排孕妇在怀孕20周时做胎儿超声检查。 Mẹ được chỉ định siêu âm bào thai vào tuần thứ 20. |
胎儿畸形 dị tật bào thai | 筛查检测有助于早期发现胎儿畸形。 Xét nghiệm sàng lọc giúp phát hiện dị tật bào thai sớm. |
胎心 nhịp tim bào thai | 医生清楚地听到了胎心。 Bác sĩ nghe thấy nhịp tim bào thai rất rõ. |
胎儿期 giai đoạn bào thai | 孕早期是最关键的胎儿期。 Ba tháng đầu là giai đoạn bào thai quan trọng nhất. |