Anh - Việt
bảo thọ
Tính từ
bảo thọ (Tính từ)
Nghĩa 01 · tổ chức của các cụ phụ lão, nân đỡ và giúp nhau giữ gìn sức khoẻ
老年互助组织
tổ chức của các cụ phụ lão, nân đỡ và giúp nhau giữ gìn sức khoẻ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
bảo thọ
老年互助组织
tổ chức của các cụ phụ lão, nân đỡ và giúp nhau giữ gìn sức khoẻ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa