ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bao trong tiếng Trung

Bao

Danh từTừ hạn địnhĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bao (Danh từ)

01

Đồ đựng hình cái túi to, miệng rộng, có thể khâu, dán hoặc buộc kín lại

袋子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Vật để đựng hoặc bảo quản một số đồ vật, hàng hoá nhỏ

容器

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Dải vải hoặc lụa, may thành hình cái túi dài để thắt ngang lưng, theo cách ăn mặc cũ

腰带

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Bao (Từ hạn định)

01

Mức độ, số lượng hoặc khoảng thời gian nào đó không rõ [thường dùng để hỏi]

多少

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Mức độ hay số lượng nào đó không biết chính xác [nhưng nghĩ là khá nhiều]

一种不确定但数量较大的程度或数量

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Bao (Động từ)

01

Bọc, vây kín khắp xung quanh

包围

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Nhận làm toàn bộ việc gì đó thay cho người khác, đơn vị khác

全权负责

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Trả thay hoặc cấp toàn bộ khoản tiền cần thiết để chi phí cho việc gì đó [thường là việc ăn uống, vui chơi, v.v.]

请客

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.