Anh - Việt
bảo
Động từ
bảo (Động từ)
Nghĩa 01 · Nói hoặc cho ai biết một điều gì.
告诉某人某事;说。
Nói hoặc cho ai biết một điều gì.
Ví dụ
我告诉兰会议已经推迟了。【】Tôi bảo Lan là cuộc họp đã hoãn.
他说今天会晚回家。【】Anh ấy bảo hôm nay sẽ về muộn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Yêu cầu hoặc dặn ai làm một việc.
叫、要求或吩咐某人做某事。
Yêu cầu hoặc dặn ai làm một việc.
Ví dụ
妈妈叫我回家路上买些菜。【】Mẹ bảo tôi mua ít rau trên đường về.
老板要求大家星期五前交报告。【】Sếp bảo mọi người nộp báo cáo trước thứ Sáu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bảo (Verb)
bảo + Danh từbảo + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
命令员工加班 bảo nhân viên làm thêm giờ | 老板不能命令员工每天加班。 Sếp không thể bảo nhân viên làm thêm giờ mỗi ngày. |