Anh - Việt

Bản dịch của từ Báo tin trong tiếng Trung

báo tin

Động từ

báo tin (Động từ)

Nghĩa 01 · Cho người khác biết một tin tức nào đó.

把消息告诉别人。

Cho người khác biết một tin tức nào đó.

Ví dụ
他打电话向家人报信,说明了考试结果。【】Anh ấy gọi điện để báo tin cho cả nhà về kết quả thi.
一有结果我就通知你。【】Tôi sẽ báo tin ngay khi chúng tôi có kết quả.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của báo tin (Verb)

báo tin + Danh từbáo tin + Trạng từbáo tin + Tính từ
Kết hợp từ của báo tin
Collocation
Ví dụ

向警方报案

báo tin cho cảnh sát

邻居立即报了警。

Hàng xóm đã báo tin cho cảnh sát ngay lập tức.

通过电话通知

báo tin qua điện thoại

医院通过电话通知了家属。

Bệnh viện đã báo tin qua điện thoại cho người nhà.

Video ngữ cảnh