Anh - Việt
bão tố
Danh từ
bão tố (Danh từ)
Nghĩa 01 · Cơn bão lớn kèm gió mạnh và mưa to.
指猛烈的暴风雨。
Cơn bão lớn kèm gió mạnh và mưa to.
Ví dụ
昨晚的暴风雨吹倒了路上的许多树。【】Đêm qua bão tố làm đổ nhiều cây trên đường.
由于海上暴风雨,渔船都留在港口里。【】Tàu cá phải neo lại vì bão tố ngoài biển.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Những biến động, khó khăn lớn trong đời sống hoặc xã hội.
指生活或社会中的剧烈动荡和艰难。
Những biến động, khó khăn lớn trong đời sống hoặc xã hội.
Ví dụ
那十年间,这个国家经历了许多动荡。【】Đất nước trải qua nhiều bão tố trong thập niên ấy.
她的家人一起度过了人生的风雨。【】Gia đình cô ấy đã vượt qua bão tố cuộc đời cùng nhau.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bão tố (Noun)
Giới từ + bão tốbão tố + Danh từbão tố + Tính từĐộng từ + bão tố
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
身处暴风雨之中 giữa cơn bão tố | 在暴风雨中,船只依然保持着航向。 Giữa cơn bão tố, con tàu vẫn giữ được hướng đi. |