Anh - Việt
bảo tồn bảo tàng
Động từ
bảo tồn bảo tàng (Động từ)
Nghĩa 01 · bảo tồn và bảo tàng [nói khái quát]
保存和展示文物
bảo tồn và bảo tàng [nói khái quát]
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
bảo tồn bảo tàng
保存和展示文物
bảo tồn và bảo tàng [nói khái quát]
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa