Anh - Việt

Bản dịch của từ Báo yên trong tiếng Trung

báo yên

Động từ

báo yên (Động từ)

Nghĩa 01 · [tín hiệu hoặc hiệu lệnh] báo cho mọi người biết tình hình đã trở lại bình yên, đã hết tình trạng báo động

警报解除

[tín hiệu hoặc hiệu lệnh] báo cho mọi người biết tình hình đã trở lại bình yên, đã hết tình trạng báo động

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh