Anh - Việt
bập bà bập bềnh
Động từ
bập bà bập bềnh (Động từ)
Nghĩa 01 · như bập bềnh [nhưng ý liên tiếp và mức độ nhiều hơn]
上下浮动
như bập bềnh [nhưng ý liên tiếp và mức độ nhiều hơn]
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
bập bà bập bềnh
上下浮动
như bập bềnh [nhưng ý liên tiếp và mức độ nhiều hơn]
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa