Anh - Việt
bập bà bập bùng
Tính từ
bập bà bập bùng (Tính từ)
Nghĩa 01 · như bập bùng [nhưng ý liên tiếp và mức độ nhiều hơn]
闪烁不断
như bập bùng [nhưng ý liên tiếp và mức độ nhiều hơn]
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
bập bà bập bùng
闪烁不断
như bập bùng [nhưng ý liên tiếp và mức độ nhiều hơn]
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa