Anh - Việt
bấp bênh
Tính từ
bấp bênh (Tính từ)
Nghĩa 01 · Không ổn định hoặc không chắc chắn, dễ thay đổi theo hướng xấu hoặc thất bại.
不稳定,前景不确定,容易变坏或失败。
Không ổn định hoặc không chắc chắn, dễ thay đổi theo hướng xấu hoặc thất bại.
Ví dụ
公司裁员后,她的工作变得岌岌可危。【】Công việc của cô ấy trở nên bấp bênh sau khi công ty cắt giảm nhân sự.
这段时间,许多家庭的收入不稳定。【】Nhiều gia đình có thu nhập bấp bênh trong thời gian này.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Dễ nghiêng, lắc hoặc đổ vì không vững.
因不稳而容易摇晃、倾斜或倒下。
Dễ nghiêng, lắc hoặc đổ vì không vững.
Ví dụ
这张桌子摇晃不稳,因为有一条腿比其他腿短。【】Cái bàn bấp bênh vì một chân ngắn hơn các chân khác.
梯子在松软的地面上不稳。【】Chiếc thang bấp bênh trên nền đất mềm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bấp bênh (Adjective)
Danh từ + bấp bênhĐộng từ + bấp bênh
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
不稳定的工作 công việc bấp bênh | 许多年轻工人不得不接受不稳定的工作。 Nhiều lao động trẻ phải chấp nhận công việc bấp bênh. |
不稳定的局势 tình hình bấp bênh | 这家企业正在不稳定的局势中运营。 Doanh nghiệp đang hoạt động trong một tình hình bấp bênh. |
岌岌可危的处境 vị trí bấp bênh | 那次失误后,他在公司里的处境岌岌可危。 Sau sai lầm đó, anh ấy ở vị trí bấp bênh trong công ty. |
不确定的未来 tương lai bấp bênh | 没有学历使她的未来变得不确定。 Không có bằng cấp khiến tương lai của cô ấy bấp bênh. |
摇晃的桌子 cái bàn bấp bênh | 这张摇晃的桌子差点让水杯倒了。 Cái bàn bấp bênh nên ly nước suýt đổ. |