ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Bập bõm
[nhớ, nghe, biết] một cách không chắc chắn và không đầy đủ, chỗ được chỗ không
模糊不清的记忆
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa