Anh - Việt
bấp bông
Tính từ
bấp bông (Tính từ)
Nghĩa 01 · Không vững, lắc lư, đi đứng hoặc cử động thiếu chắc chắn.
身体或动作不稳,摇摇晃晃。
Không vững, lắc lư, đi đứng hoặc cử động thiếu chắc chắn.
Ví dụ
生病后,他走路时腿还有些发软。【】Sau cơn ốm, chân cậu ấy còn bấp bông khi đi lại.
小孩刚学走路,脚步还不稳。【】Em bé mới tập đi nên bước chân còn bấp bông.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bấp bông (Adjective)
Danh từ + bấp bông
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
步态不稳 bước đi bấp bông | 摔倒后,他的步态仍然不稳。 Sau cú ngã, ông ấy vẫn còn bước đi bấp bông. |
双腿不稳 đôi chân bấp bông | 老人双腿不稳地走路。 Cụ già đi lại với đôi chân bấp bông. |
摇晃的椅子 cái ghế bấp bông | 别坐那把摇晃的椅子,它快散架了。 Đừng ngồi lên cái ghế bấp bông đó, nó sắp gãy rồi. |
不稳固的基础 nền tảng bấp bông | 这个联盟建立在不稳固的基础之上。 Liên minh này được xây dựng trên nền tảng bấp bông. |
身体状况不稳定 sức khỏe bấp bông | 手术后,她的身体状况仍然不稳定。 Sau ca phẫu thuật, sức khỏe của bà vẫn còn bấp bông. |