Anh - Việt

Bản dịch của từ Bắp cải trong tiếng Trung

bắp cải

Danh từ

bắp cải (Danh từ)

Nghĩa 01 · Loại rau có các lá dày cuộn chặt thành một bắp tròn hoặc hơi dẹt.

一种叶片紧密包成圆球或扁球的蔬菜。

Loại rau có các lá dày cuộn chặt thành một bắp tròn hoặc hơi dẹt.

Ví dụ
我买了一个卷心菜来煮汤。【】Tôi mua một bắp cải để nấu canh.
这个卷心菜很新鲜,很甜。【】Bắp cải này rất tươi và ngọt.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bắp cải (Noun)

Danh từ + bắp cảiSố lượng + bắp cảibắp cải + Tính từbắp cải + Động từ
Kết hợp từ của bắp cải
Collocation
Ví dụ

卷心菜叶

lá bắp cải

她用卷心菜叶包肉。

Cô ấy dùng lá bắp cải để cuốn thịt.

卷心菜汤

canh bắp cải

妈妈晚饭做了卷心菜汤。

Mẹ nấu canh bắp cải cho bữa tối.

Video ngữ cảnh