Anh - Việt
bắp chuối
Danh từ
bắp chuối (Danh từ)
Nghĩa 01 · Cụm hoa chuối hình búp lớn, thường được dùng làm rau.
香蕉植株上可食用的大型花蕾。
Cụm hoa chuối hình búp lớn, thường được dùng làm rau.
Ví dụ
妈妈买了香蕉花来做沙拉。【】Mẹ mua bắp chuối để làm nộm.
切薄的香蕉花吃起来很脆。【】Bắp chuối thái mỏng ăn rất giòn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Phần cơ ở phía sau cẳng chân, nằm dưới đầu gối.
小腿后部隆起的肌肉。
Phần cơ ở phía sau cẳng chân, nằm dưới đầu gối.
Ví dụ
跑步后我的小腿肚很疼。【】Tôi bị đau bắp chuối sau khi chạy bộ.
他在健身房锻炼小腿肌肉。【】Anh ấy đang tập bắp chuối ở phòng gym.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bắp chuối (Noun)
Danh từ + bắp chuốiTính từ + bắp chuốibắp chuối + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
香蕉花沙拉 nộm bắp chuối | 妈妈午饭做了香蕉花沙拉。 Mẹ làm nộm bắp chuối cho bữa trưa. |
小腿抽筋 chuột rút ở bắp chuối | 他游泳时小腿抽筋了。 Anh ấy bị chuột rút ở bắp chuối khi đang bơi. |