ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Bắp
Vật có hình thuôn ở một hay hai đầu, phần giữa tròn và phình ra
锥形物
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bắp thịt [nói tắt]
肌肉
Ngô
玉米