Bập
Danh từĐộng từ

Bập (Danh từ)
01
Bẹ
叶鞘
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bập (Động từ)
01
Bổ hoặc chém mạnh cho ngập sâu
猛击
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Kẹp lấy, ngậm lấy một cách rất nhanh
迅速夹住
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Dính sâu, mắc sâu vào một cách nhanh chóng [thường là chuyện không hay]
迅速陷入困境
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
