Anh - Việt
bát âm
Danh từ
bát âm (Danh từ)
Nghĩa 01 · âm nhạc cổ truyền sử dụng trong dàn nhạc tám loại nhạc khí làm bằng những vật liệu khác nhau
八音:由八种不同材料制成的传统乐器乐团
âm nhạc cổ truyền sử dụng trong dàn nhạc tám loại nhạc khí làm bằng những vật liệu khác nhau
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa