Anh - Việt
bắt ấn
Động từ
bắt ấn (Động từ)
Nghĩa 01 · Chắp tay, bấm ngón theo kiểu riêng khi làm phép, thường là việc của thầy pháp hoặc phù thủy.
道士或巫师双手结成特定手势以施法。
Chắp tay, bấm ngón theo kiểu riêng khi làm phép, thường là việc của thầy pháp hoặc phù thủy.
Ví dụ
法师站在院子中央,在作法前结手印。【】Thầy pháp đứng giữa sân và bắt ấn trước khi làm phép.
电影里,女巫结了手印,然后念起咒语。【】Trong phim, nữ phù thủy bắt ấn rồi đọc thần chú.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bắt ấn (Verb)
Danh từ + bắt ấnbắt ấn + Động từĐộng từ + bắt ấn
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
巫师结印 thầy pháp bắt ấn | 巫师站在院子中央,一边结印一边连续念咒。 Thầy pháp đứng giữa sân, bắt ấn và niệm chú liên hồi. |