Anh - Việt
bắt cái
Động từ
bắt cái (Động từ)
Nghĩa 01 · rút quân bài để định người làm cái trong ván bài
抽牌决定谁为庄家
rút quân bài để định người làm cái trong ván bài
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
bắt cái
抽牌决定谁为庄家
rút quân bài để định người làm cái trong ván bài
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa