Anh - Việt

Bản dịch của từ Bất cập trong tiếng Trung

bất cập

Danh từTính từ

bất cập (Danh từ)

Nghĩa 01 · Điểm chưa phù hợp hoặc chưa đầy đủ trong một việc, hệ thống hoặc quy định.

某件事、制度或规定中不完善的地方。

Điểm chưa phù hợp hoặc chưa đầy đủ trong một việc, hệ thống hoặc quy định.

Ví dụ
我们正设法解决法律中的缺陷。【】Chúng tôi đang tìm cách khắc phục những bất cập của luật.
报告明确指出了医疗系统中的问题。【】Báo cáo nêu rõ các bất cập trong hệ thống y tế.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bất cập (Noun)

Số lượng + bất cậpbất cập + Danh từĐộng từ + bất cập
Kết hợp từ của bất cập
Collocation
Ví dụ

许多问题

nhiều bất cập

该项目在初期遇到了许多问题。

Dự án gặp nhiều bất cập trong giai đoạn đầu.

不足之处

những bất cập

报告明确指出了该项目的不足之处。

Báo cáo đã nêu rõ những bất cập của chương trình.

bất cập (Tính từ)

Nghĩa 01 · Không phù hợp hoặc chưa đáp ứng yêu cầu thực tế.

不合适或不能满足实际需要。

Không phù hợp hoặc chưa đáp ứng yêu cầu thực tế.

Ví dụ
这项规定在实践中仍不完善。【】Quy định này còn bất cập trong thực tế.
旧系统问题不少,需要改进。【】Hệ thống cũ khá bất cập và cần được sửa đổi.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bất cập (Adjective)

Danh từ + bất cậpTrạng từ + bất cập
Kết hợp từ của bất cập
Collocation
Ví dụ

有缺陷的政策

chính sách bất cập

有缺陷的政策可能给公众带来困难。

Các chính sách bất cập có thể gây khó khăn cho người dân.

有问题的规定

quy định bất cập

一些有问题的规定需要修改。

Một số quy định bất cập cần được sửa đổi.

不恰当的做法

cách làm bất cập

这种不恰当的做法拖慢了项目进度。

Cách làm bất cập đã làm chậm tiến độ dự án.

不完善的系统

hệ thống bất cập

这个不完善的系统无法满足当前需求。

Hệ thống bất cập này không đáp ứng được nhu cầu hiện tại.

Video ngữ cảnh