Anh - Việt
bắt câu
Động từ
bắt câu (Động từ)
Nghĩa 01 · Làm trước, mở đầu để người khác noi theo và làm theo.
带头做某事,为别人做出示范,让别人跟着做。
Làm trước, mở đầu để người khác noi theo và làm theo.
Ví dụ
他总是在会议上带头发言,让大家敢于表达。【】Anh ấy luôn bắt câu trong các buổi họp để mọi người mạnh dạn phát biểu.
老师先示范朗读,全班跟着做。【】Cô giáo bắt câu đọc bài trước, cả lớp làm theo.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bắt câu (Verb)
Từ đi kèm + bắt câubắt câu + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
率先开口的人 người bắt câu | 他总是小组里率先开口的人,所以大家都靠他。 Anh ấy luôn là người bắt câu trong nhóm, nên mọi người đều dựa vào anh. |