Anh - Việt
bất câu
Giới từ
bất câu (Giới từ)
Nghĩa 01 · Dùng để nói điều gì vẫn đúng trong mọi trường hợp, không phụ thuộc vào người, việc hay hoàn cảnh nào.
表示不论什么人、什么情况,结果都一样。
Dùng để nói điều gì vẫn đúng trong mọi trường hợp, không phụ thuộc vào người, việc hay hoàn cảnh nào.
Ví dụ
图书馆欢迎每一个人,无论他们来自哪里。【】Thư viện chào đón mọi người, bất câu ai đến từ đâu.
我们每天早上锻炼,无论天气如何。【】Chúng tôi tập thể dục mỗi sáng, bất câu thời tiết thế nào.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bất câu (Preposition)
bất câu + Danh từbất câu + Tính từbất câu + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
不分性别 bất câu nam nữ | 这项奖学金面向所有学生,不分性别。 Học bổng này dành cho mọi sinh viên, bất câu nam nữ. |
无论天气如何 bất câu thời tiết | 球队无论天气如何都会按时训练。 Đội vẫn tập luyện đều đặn, bất câu thời tiết. |