bất chấp
bất chấp (Động từ)
Nghĩa 01 · Không quan tâm đến điều có thể ngăn cản, gây nguy hiểm hoặc gây hậu quả xấu.
不顾,不理会可能的阻碍、危险或后果。
Không quan tâm đến điều có thể ngăn cản, gây nguy hiểm hoặc gây hậu quả xấu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bất chấp (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
不顾后果 bất chấp hậu quả | 他不顾后果,发表了那篇帖子。 Anh ấy bất chấp hậu quả và đăng bài viết đó. |
藐视法律 bất chấp luật pháp | 任何人都不应该为了个人利益而藐视法律。 Không ai được bất chấp luật pháp vì lợi ích cá nhân. |
无视建议 bất chấp lời khuyên | 她无视医生的建议,继续工作。 Cô ấy bất chấp lời khuyên của bác sĩ và tiếp tục làm việc. |
不顾危险 bất chấp nguy hiểm | 消防员不顾危险,救出了大楼里的人。 Lính cứu hỏa bất chấp nguy hiểm để cứu người trong tòa nhà. |
无视警告 bất chấp cảnh báo | 许多人仍然无视暴风雨警告。 Nhiều người vẫn bất chấp cảnh báo về cơn bão. |
bất chấp (Giới từ)
Nghĩa 01 · Dùng để nói một việc vẫn xảy ra dù có khó khăn, trở ngại hoặc điều trái ngược.
表示虽然有困难、阻碍或相反情况,事情仍然发生。
Dùng để nói một việc vẫn xảy ra dù có khó khăn, trở ngại hoặc điều trái ngược.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bất chấp (Preposition)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
尽管有困难 bất chấp khó khăn | 尽管有困难,他们还是按时完成了项目。 Bất chấp khó khăn, họ đã hoàn thành dự án đúng hạn. |
尽管下雨 bất chấp mưa | 尽管下雨,比赛仍然进行。 Bất chấp mưa, trận đấu vẫn diễn ra. |
尽管有反对意见 bất chấp sự phản đối | 尽管有反对意见,该计划还是获得了批准。 Bất chấp sự phản đối, kế hoạch đã được thông qua. |
尽管天气恶劣 bất chấp thời tiết xấu | 尽管天气恶劣,飞机还是起飞了。 Bất chấp thời tiết xấu, chuyến bay vẫn cất cánh. |
不论年龄 bất chấp tuổi tác | 这门课程适合所有人,不论年龄。 Khóa học này phù hợp với mọi người, bất chấp tuổi tác. |