Anh - Việt

Bản dịch của từ Bát chậu trong tiếng Trung

bát chậu

Danh từ

bát chậu (Danh từ)

Nghĩa 01 · bát to có hình giống cái chậu, để đựng canh

大碗,用于盛汤或炖菜

bát to có hình giống cái chậu, để đựng canh

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh