Anh - Việt

Bản dịch của từ Bát chiết yêu trong tiếng Trung

bát chiết yêu

Danh từ

bát chiết yêu (Danh từ)

Nghĩa 01 · bát to loe miệng, thắt nhỏ ở giữa

喇叭碗

bát to loe miệng, thắt nhỏ ở giữa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa