Anh - Việt
bất chợt
Trạng từ
bất chợt (Trạng từ)
Nghĩa 01 · Một cách đột ngột, không báo trước.
突然地,毫无预兆地。
Một cách đột ngột, không báo trước.
Ví dụ
我们走路时,天突然下起雨来。【】Trời bất chợt mưa khi chúng tôi đang đi bộ.
她突然想起了妈妈的叮嘱。【】Cô ấy bất chợt nhớ đến lời mẹ dặn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bất chợt (Adverb)
bất chợt + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
突然出现 bất chợt xuất hiện | 一个想法突然出现在她脑海里。 Một ý tưởng bất chợt xuất hiện trong đầu cô ấy. |
突然意识到 bất chợt nhận ra | 我突然意识到自己走错路了。 Tôi bất chợt nhận ra rằng mình đã đi nhầm đường. |
突然微笑 bất chợt mỉm cười | 小女孩看到妈妈时突然笑了。 Cô bé bất chợt mỉm cười khi nhìn thấy mẹ. |
突然想起来 bất chợt nhớ ra | 我突然想起来把钥匙忘在家里了。 Tôi bất chợt nhớ ra mình đã để quên chìa khóa ở nhà. |
突然沉默下来 bất chợt im lặng | 听到那个问题时,他突然沉默了。 Anh ấy bất chợt im lặng khi nghe câu hỏi đó. |