Anh - Việt
bắt chuyện
Động từ
bắt chuyện (Động từ)
Nghĩa 01 · bắt đầu trò chuyện để làm quen
开始对话
bắt đầu trò chuyện để làm quen
Ví dụ
她在派对上主动开始聊天。【】Cô ấy đã bắt chuyện ở bữa tiệc.
你不应该不跟邻居聊天吗?【】Bạn không nên không bắt chuyện với hàng xóm sao?
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · tiếp lời người khác để trò chuyện
开始对话
tiếp lời người khác để trò chuyện
Ví dụ
她主动跟我开始聊天。【】Cô ấy chủ động bắt chuyện với tôi.
他没有回应我的聊天请求。【】Anh ấy không bắt chuyện với tôi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa