Anh - Việt
bất chuyển
Tính từ
bất chuyển (Tính từ)
Nghĩa 01 · Vững chắc, không lay chuyển; thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc Phật giáo.
坚定不移,不能动摇;常用于正式或佛教语境。
Vững chắc, không lay chuyển; thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc Phật giáo.
Ví dụ
不动摇的心帮助修行者保持平静。【】Tâm bất chuyển giúp người tu giữ sự bình an.
面对所有批评,他仍坚定不移。【】Ông giữ lòng bất chuyển trước mọi lời chỉ trích.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bất chuyển (Adjective)
Danh từ + bất chuyển
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
不动之心 tâm bất chuyển | 修行者追求在生活变迁面前保持一颗不动之心。 Người tu tập hướng đến một tâm bất chuyển trước những biến động của cuộc đời. |
坚定不移的立场 lập trường bất chuyển | 她在这个问题上一直保持坚定不移的立场。 Bà ấy giữ lập trường bất chuyển về vấn đề này. |
坚定不移的意志 ý chí bất chuyển | 凭借坚定不移的意志,他克服了许多困难。 Nhờ ý chí bất chuyển, anh đã vượt qua nhiều khó khăn. |
坚定不移的信念 niềm tin bất chuyển | 她对自己正在做的事抱有坚定不移的信念。 Cô ấy giữ niềm tin bất chuyển vào những điều mình đang làm. |