Anh - Việt
bất cố liêm sỉ
Tính từ
bất cố liêm sỉ (Tính từ)
Nghĩa 01 · không biết giữ gìn nhân phẩm; không biết xấu hổ
无耻
không biết giữ gìn nhân phẩm; không biết xấu hổ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
bất cố liêm sỉ
无耻
không biết giữ gìn nhân phẩm; không biết xấu hổ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa