Anh - Việt
bát cơm phiếu mẫu
Danh từ
bát cơm phiếu mẫu (Danh từ)
Nghĩa 01 · cái ơn tuy nhỏ nhưng đã giúp được mình
小小的恩惠
cái ơn tuy nhỏ nhưng đã giúp được mình
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
bát cơm phiếu mẫu
小小的恩惠
cái ơn tuy nhỏ nhưng đã giúp được mình
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa