Anh - Việt

Bản dịch của từ Bất đắc chí trong tiếng Trung

bất đắc chí

Tính từ

bất đắc chí (Tính từ)

Nghĩa 01 · Không đạt được điều mình mong muốn hoặc hoài bão của mình, nên buồn bực và chán nản.

志向得不到实现而感到苦闷、失意。

Không đạt được điều mình mong muốn hoặc hoài bão của mình, nên buồn bực và chán nản.

Ví dụ
他因还没找到合适的工作而感到不得志。【】Anh ấy bất đắc chí vì chưa tìm được công việc phù hợp.
多次失败后,她变得很失意。【】Sau nhiều lần thất bại, cô ấy trở nên bất đắc chí.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bất đắc chí (Adjective)

Danh từ + bất đắc chíbất đắc chí + Giới từ
Kết hợp từ của bất đắc chí
Collocation
Ví dụ

失意的人

người bất đắc chí

多次未获晋升后,他变成了一个失意的人。

Anh ấy trở thành một người bất đắc chí sau nhiều lần không được thăng chức.

失意的人

kẻ bất đắc chí

他只是一个总是抱怨过去的失意之人。

Ông ta chỉ là một kẻ bất đắc chí luôn than phiền về quá khứ.

沮丧的心情

tâm trạng bất đắc chí

那次失败后,她试图掩饰自己沮丧的心情。

Cô cố giấu tâm trạng bất đắc chí sau thất bại đó.

Video ngữ cảnh