Anh - Việt

Bản dịch của từ Bất đắc kì tử trong tiếng Trung

bất đắc kì tử

Tính từ

bất đắc kì tử (Tính từ)

Nghĩa 01 · chết một cách đột ngột

意外死亡

chết một cách đột ngột

Ví dụ
他经历了一场突然的死亡事故。【】Anh ấy trải qua một cái chết bất đắc kỳ tử đêm qua.
她没有经历意外死亡吗?【】Cô ấy không bị chết bất đắc kỳ tử sao?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh