Anh - Việt
bất để kháng
Tính từ
bất để kháng (Tính từ)
Nghĩa 01 · không chống lại; không kháng cự
被动
không chống lại; không kháng cự
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
bất để kháng
被动
không chống lại; không kháng cự
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa