Anh - Việt
bắt đền
Động từ
bắt đền (Động từ)
Nghĩa 01 · Yêu cầu người gây thiệt hại phải bồi thường cho mình.
要求造成损失的人赔偿。
Yêu cầu người gây thiệt hại phải bồi thường cho mình.
Ví dụ
如果你打碎杯子,我会让你赔偿。【】Tôi sẽ bắt đền anh nếu anh làm vỡ cốc.
新机器坏了,她要求商店赔偿。【】Cô ấy bắt đền cửa hàng vì chiếc máy mới bị hỏng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bắt đền (Verb)
bắt đền + Danh từbắt đền + Giới từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
要求弄坏东西的人赔偿 bắt đền người làm hỏng đồ | 兰要求在店里弄坏东西的人赔偿。 Lan bắt đền người làm hỏng đồ trong cửa hàng. |
要求某人支付修车费 bắt đền tiền sửa xe | 事故后,他要求另一名司机支付修车费。 Anh ấy bắt đền tiền sửa xe sau vụ va chạm. |
索赔损失 bắt đền thiệt hại | 房主就租客造成的损失索赔。 Chủ nhà bắt đền thiệt hại do người thuê gây ra. |