Anh - Việt
bất di bất dịch
Tính từ
bất di bất dịch (Tính từ)
Nghĩa 01 · Không bao giờ thay đổi, luôn giữ nguyên như vậy.
永远不变,始终保持原样。
Không bao giờ thay đổi, luôn giữ nguyên như vậy.
Ví dụ
他的道德原则始终不变,从不妥协。【】Nguyên tắc đạo đức của ông ấy bất di bất dịch, không bao giờ thay đổi.
母亲对我的爱多年来始终如一。【】Tình cảm mẹ dành cho con bất di bất dịch qua bao nhiêu năm tháng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bất di bất dịch (Adjective)
Danh từ + bất di bất dịch
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
不可动摇的原则 nguyên tắc bất di bất dịch | 公司始终坚守对质量不可动摇的原则。 Công ty luôn giữ vững nguyên tắc bất di bất dịch về chất lượng. |
永恒不变的真理 chân lý bất di bất dịch | 对他来说,公平是一条永恒不变的真理。 Với anh, công bằng là một chân lý bất di bất dịch. |
不变的规律 quy luật bất di bất dịch | 水总是从高处流向低处,这是不变的自然规律。 Nước luôn chảy từ cao xuống thấp, đó là quy luật bất di bất dịch. |
坚定不移的立场 lập trường bất di bất dịch | 政府对领土主权始终保持坚定不移的立场。 Chính phủ giữ lập trường bất di bất dịch về chủ quyền lãnh thổ. |