Anh - Việt

Bản dịch của từ Bát diện trong tiếng Trung

bát diện

Danh từ

bát diện (Danh từ)

Nghĩa 01 · đa diện có tám mặt

八面体

đa diện có tám mặt

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa