Anh - Việt
bất diệt
Tính từ
bất diệt (Tính từ)
Nghĩa 01 · Chỉ những giá trị tinh thần không bao giờ mất đi và còn tồn tại mãi mãi.
不会消亡,永远存在。
Chỉ những giá trị tinh thần không bao giờ mất đi và còn tồn tại mãi mãi.
Ví dụ
英雄的精神是不朽的。【】Tinh thần anh hùng là bất diệt.
母亲对孩子的爱是永恒的。【】Tình yêu của mẹ dành cho con là bất diệt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bất diệt (Adjective)
Danh từ + bất diệt
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
不朽的精神 tinh thần bất diệt | 那是民族不朽的精神,代代相传。 Đó là tinh thần bất diệt của dân tộc, được lưu truyền qua nhiều thế hệ. |
永恒的价值 giá trị bất diệt | 仁爱是人类永恒的价值之一。 Lòng nhân ái là giá trị bất diệt của con người. |
不朽的杰作 tác phẩm bất diệt | 《金云翘传》是越南文学中一部不朽的杰作。 Truyện Kiều là một tác phẩm bất diệt của văn học Việt Nam. |
不朽的名声 danh tiếng bất diệt | 凭借其巨大贡献,他在科学史上赢得了不朽的声名。 Nhờ những đóng góp to lớn, ông đã có danh tiếng bất diệt trong lịch sử khoa học. |
不灭的灵魂 linh hồn bất diệt | 许多宗教教导说,不灭的灵魂在死后依然存在。 Nhiều tôn giáo dạy rằng linh hồn bất diệt vẫn tồn tại sau khi con người qua đời. |