Đơn vị đo thể tích nhỏ trong hệ thống đo lường cũ của Việt Nam, tương đương khoảng một phần tám (bát) của "đồng" hoặc "thùng"; dùng để đong gạo, muối, nước, v.v.
小容量单位,约为‘同’或‘桶’的八分之一,用于测量米、盐、水等。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.