Anh - Việt
bất đồng
Tính từ
bất đồng (Tính từ)
Nghĩa 01 · [ngôn ngữ hoặc tư tưởng] khác nhau
意见不同
[ngôn ngữ hoặc tư tưởng] khác nhau
Ví dụ
他们有不同的意见关于社会问题。【】Họ có những ý kiến bất đồng về vấn đề xã hội.
她不认为这政策是分歧的。【】Cô ấy không nghĩ chính sách này là bất đồng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa