Anh - Việt

Bản dịch của từ Bắt được trong tiếng Trung

bắt được

Động từ

bắt được (Động từ)

Nghĩa 01 · nhặt được vật đánh rơi

捡到

nhặt được vật đánh rơi

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · tóm được kẻ gian

抓住罪犯

tóm được kẻ gian

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh