Anh - Việt
bất hảo
Tính từ
bất hảo (Tính từ)
Nghĩa 01 · Chỉ con người hoặc việc làm có phẩm chất xấu, không tốt, không đúng đắn.
行为或品质不好,不正派。
Chỉ con người hoặc việc làm có phẩm chất xấu, không tốt, không đúng đắn.
Ví dụ
他的恶劣行为让整个团队都疏远他。【】Hành vi bất hảo của anh ấy khiến cả nhóm phải xa lánh.
他因在工作中的不道德行为被解雇。【】Anh ta bị sa thải vì hành vi bất hảo ở chỗ làm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bất hảo (Adjective)
Danh từ + bất hảo
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
行为不良的孩子 đứa trẻ bất hảo | 学校需要帮助行为不良的孩子重新找到方向。 Trường học cần giúp đỡ những đứa trẻ bất hảo tìm lại hướng đi. |
品行不良 hạnh kiểm bất hảo | 品行不良的学生会被记入班级名册。 Học sinh có hạnh kiểm bất hảo sẽ bị ghi vào sổ đầu bài. |
坏朋友 bạn bè bất hảo | 他被坏朋友拉上了歪路。 Anh ấy bị bạn bè bất hảo lôi kéo vào con đường sai trái. |
不道德的行为 hành vi bất hảo | 公司因不道德的行为解雇了这名员工。 Công ty đã sa thải nhân viên vì hành vi bất hảo. |