Anh - Việt
bất hoà
Tính từ
bất hoà (Tính từ)
Nghĩa 01 · Không hòa thuận với nhau, quan hệ căng thẳng hoặc xa cách.
彼此不和睦,关系紧张。
Không hòa thuận với nhau, quan hệ căng thẳng hoặc xa cách.
Ví dụ
这两兄弟多年来不和,已经不说话了。【】Hai anh em bất hoà từ lâu nên không nói chuyện với nhau.
两位邻居因为土地纠纷而不和。【】Hai hàng xóm bất hoà vì chuyện đất đai.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Không ăn khớp, trái ngược nhau, nghe hoặc nhìn không hài hòa.
互相不匹配,听或看起来不协调。
Không ăn khớp, trái ngược nhau, nghe hoặc nhìn không hài hòa.
Ví dụ
因为一根弦走音了,钢琴听起来不和谐。【】Tiếng đàn nghe bất hoà vì dây bị lệch.
墙漆和窗帘放在一起显得很不协调。【】Màu sơn tường và rèm cửa trông bất hoà với nhau.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bất hoà (Adjective)
Danh từ + bất hoà
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
关系不和的家庭 gia đình bất hoà | 多年来家庭不和,两兄弟很少互相说话。 Sau nhiều năm gia đình bất hoà, hai anh em hiếm khi nói chuyện với nhau. |
关系不和的夫妻 vợ chồng bất hoà | 大家都知道这对夫妻关系不和已经很久了。 Ai cũng biết vợ chồng bất hoà từ lâu. |
关系紧张 quan hệ bất hoà | 两家公司之间关系紧张,项目因此停滞。 Dự án bị đình trệ vì quan hệ bất hoà giữa hai công ty. |
意见不合的团队 nhóm bất hoà | 因为团队意见不合,项目没能按期完成。 Vì nhóm bất hoà nên dự án không kịp tiến độ. |
意见分歧 ý kiến bất hoà | 因为成员之间意见分歧,会议拖了很久。 Cuộc họp kéo dài vì ý kiến bất hoà giữa các thành viên. |