Anh - Việt

Bản dịch của từ Bạt hồn trong tiếng Trung

bạt hồn

Động từ

bạt hồn (Động từ)

Nghĩa 01 · Làm cho sợ hãi đến mức mất hết hồn vía.

吓得魂飞魄散,极度惊恐。

Làm cho sợ hãi đến mức mất hết hồn vía.

Ví dụ
紧挨着耳边的雷声把全家人吓坏了。【】Tiếng sấm nổ ngay sát tai khiến cả nhà bạt hồn.
夜里突然的尖叫把我吓得魂飞魄散。【】Tiếng hét đột ngột trong đêm làm tôi bạt hồn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của bạt hồn (Verb)

Danh từ + bạt hồn
Kết hợp từ của bạt hồn
Collocation
Ví dụ

令人毛骨悚然的尖叫

tiếng hét bạt hồn

深夜里,一声令人毛骨悚然的尖叫从那座废弃的房子里传来。

Đêm khuya, một tiếng hét bạt hồn vang lên từ căn nhà bỏ hoang.

骇人的景象

cảnh tượng bạt hồn

事故现场是一幅骇人的景象。

Hiện trường tai nạn là một cảnh tượng bạt hồn.

令人胆寒的笑声

tiếng cười bạt hồn

他那令人胆寒的笑声在漆黑的夜里回荡。

Tiếng cười bạt hồn của hắn vọng lên giữa đêm tối.

骇人的面孔

bộ mặt bạt hồn

鬼魂带着一副骇人的面孔出现,吓得全班尖叫。

Con ma hiện ra với bộ mặt bạt hồn khiến cả lớp la hét.

Video ngữ cảnh