Anh - Việt

Bản dịch của từ Bất hợp hiến trong tiếng Trung

bất hợp hiến

Tính từ

bất hợp hiến (Tính từ)

Nghĩa 01 · không đúng với hiến pháp

违反宪法

không đúng với hiến pháp

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh