Anh - Việt
bất hợp thời
Tính từ
bất hợp thời (Tính từ)
Nghĩa 01 · không thích hợp với hiện tại
过时
không thích hợp với hiện tại
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
bất hợp thời
过时
không thích hợp với hiện tại
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa