Anh - Việt
bất kể
Trạng từ
bất kể (Trạng từ)
Nghĩa 01 · Dùng để nói rằng không phân biệt người, vật, hoàn cảnh hoặc điều kiện nào.
表示不区分任何人、事物、情况或条件。
Dùng để nói rằng không phân biệt người, vật, hoàn cảnh hoặc điều kiện nào.
Ví dụ
无论晴天还是下雨,她都步行。【】Bất kể trời mưa hay nắng, cô ấy vẫn đi bộ.
无论发生什么,我们都会完成这个项目。【】Bất kể chuyện gì xảy ra, chúng ta sẽ hoàn thành dự án.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của bất kể (Adverb)
bất kể + Danh từbất kể + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
不管情况如何 bất kể hoàn cảnh | 不管情况如何,他都会信守承诺。 Anh ấy luôn giữ lời hứa bất kể hoàn cảnh. |
不惜一切代价 bất kể giá nào | 他们想不惜一切代价获胜。 Họ muốn thắng bất kể giá nào. |